nguyên bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản gốc, bản đầu tiên: Chỉ bản thảo, tài liệu, tác phẩm được tạo ra đầu tiên, chưa qua bất kỳ sự sửa đổi, sao chép hay phiên dịch nào.
- Bản chính thức và đầy đủ: Thường dùng để chỉ văn bản hoặc tác phẩm có giá trị pháp lý, lịch sử hoặc học thuật, được công nhận là nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm nguyên bản của bản thảo cổ đó.
- Bản dịch này rất sát với nguyên bản tiếng Anh.
- Chúng ta cần đối chiếu bản sao với nguyên bản để đảm bảo tính chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng nguyên bản": được thực hiện hoặc sao chép một cách trung thành, chính xác so với bản gốc.
- Bộ phim được chuyển thể theo đúng nguyên bản của tiểu thuyết.
"so với nguyên bản": dùng để so sánh một bản sao, bản dịch hoặc phiên bản khác với bản gốc.
- Bản in lần thứ hai có một số thay đổi nhỏ so với nguyên bản.
Biến thể và từ gần giấng
- Bản gốc (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất là bản đầu tiên, chính thức.
- Bản chính (danh từ): Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để chỉ bản có chữ ký gốc.
- Nguyên tác (danh từ): Thường dùng trong văn học, nghệ thuật để chỉ tác phẩm gốc trước khi được chuyển thể, dịch thuật.
Từ đồng nghĩa
- Bản gốc: Bản đầu tiên, chính thức.
- Bản chính: Bản có giá trị pháp lý gốc.
- Nguyên tác: Tác phẩm gốc (về văn học, nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
Khôi phục nguyên bản: Hành động phục chế, sửa chữa để đưa một vật, văn bản về trạng thái gốc ban đầu.
- Nhà bảo tàng đang nỗ lực khôi phục nguyên bản bức tranh.
Lưu giữ nguyên bản: Bảo quản, giữ gìn bản gốc.
- Thư viện quốc gia có nhiệm vụ lưu giữ nguyên bản các tác phẩm quý.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nguyên bản" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính học thuật và chính thức.)
- Bản gốc của một quyển sách, một văn bản.